Mỗi bản mệnh Ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) đều gắn với những con số được xem là may mắn riêng, dựa trên mối liên hệ giữa các con số với năm hành trong vũ trụ quan phong thủy cổ. Những con số này thường được dùng khi chọn số điện thoại, biển số xe, số nhà hoặc chọn ngày quan trọng trong tháng — không mang tính khoa học tuyệt đối, nhưng được nhiều người dùng như một cách tăng thêm sự tự tin, an tâm khi đưa ra quyết định.
Cơ sở của việc gán số cho từng mệnh
Trong Hà Đồ — sơ đồ số học cổ gắn với Ngũ hành — mỗi con số từ 0 đến 9 được xếp vào một hành nhất định:
- Số 1, 6 thuộc hành Thủy
- Số 3, 4 thuộc hành Mộc
- Số 2, 9 thuộc hành Hỏa (một số trường phái xếp số 7 vào đây)
- Số 5, 0 thuộc hành Thổ
- Số 6, 7 thuộc hành Kim (số 6 xuất hiện ở cả Kim và Thủy tùy trường phái, do đây là số giao thoa)
Từ bảng gán số này, người ta suy ra số hợp với từng mệnh dựa theo hai nguyên tắc: số bản mệnh (cùng hành) và số tương sinh (thuộc hành sinh ra mệnh của mình).
Bảng số may mắn theo từng mệnh
- Mệnh Kim: số 6, 7 (bản mệnh); thêm số 5, 0 (Thổ sinh Kim). Hạn chế số 2, 9 vì Hỏa khắc Kim.
- Mệnh Mộc: số 3, 4 (bản mệnh); thêm số 1 (Thủy sinh Mộc). Hạn chế số 6, 7 vì Kim khắc Mộc.
- Mệnh Thủy: số 1 (bản mệnh); thêm số 6, 7 (Kim sinh Thủy). Hạn chế số 5, 0 vì Thổ khắc Thủy.
- Mệnh Hỏa: số 2, 9 (bản mệnh); thêm số 3, 4 (Mộc sinh Hỏa). Hạn chế số 1 vì Thủy khắc Hỏa.
- Mệnh Thổ: số 5, 8, 0 (bản mệnh); thêm số 2, 9 (Hỏa sinh Thổ). Hạn chế số 3, 4 vì Mộc khắc Thổ.
Ứng dụng vào số điện thoại và biển số xe
Khi chọn số điện thoại hay biển số xe, thay vì phải toàn bộ các chữ số đều hợp mệnh (điều gần như bất khả thi), cách áp dụng phổ biến hơn là ưu tiên các chữ số cuối cùng — vì đây là phần thường được nhớ và nhắc đến nhiều nhất — mang số bản mệnh hoặc tương sinh, đồng thời tránh để hai hoặc ba số cuối đều là số tương khắc với mệnh của mình.
Ứng dụng vào ngày và giờ quan trọng
Ngoài số điện thoại, một số người còn dùng bảng số may mắn này để chọn ngày trong tháng (ví dụ ưu tiên ngày 6 hoặc 15 nếu mệnh Kim) cho các việc như ký hợp đồng, chuyển nhà, dù cách xem ngày đầy đủ theo lịch âm (hoàng đạo, hắc đạo, tuổi xung khắc) vẫn được xem là quan trọng và chi tiết hơn nhiều so với chỉ nhìn vào con số đơn lẻ.
Giữ đúng vai trò tham khảo của con số
Việc chọn số hợp mệnh chỉ mang tính tham khảo, hỗ trợ thêm sự tự tin trong công việc và cuộc sống, chứ không nên trở thành gánh nặng tâm lý nếu không tìm được số điện thoại hay biển số ưng ý theo đúng bảng số của mệnh mình. Trong nhiều trường hợp, một số điện thoại dễ nhớ, đẹp mắt về mặt hình thức vẫn có giá trị thực tế hơn một dãy số đúng mệnh nhưng khó nhớ, khó đọc khi cần trao đổi công việc hàng ngày.